Bản dịch của từ Metatheatre trong tiếng Việt
Metatheatre

Metatheatre (Noun)
Một hình thức sân khấu/kịch nhấn mạnh vào tính không thực của vở diễn, thường khiến khán giả chú ý rằng họ đang xem một vở kịch — ví dụ bằng cách cho xuất hiện một vở kịch bên trong vở kịch (play within a play) hoặc để nhân vật phá vỡ “bức tường thứ tư”.
Theatre which draws attention to its unreality especially by the use of a play within a play.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Metatheatre là khái niệm chỉ những tác phẩm kịch trong đó diễn viên tham gia vào việc phản ánh hoặc bình luận về bản chất của sân khấu và kịch nghệ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố tự tham chiếu, như sự phá vỡ tường thứ tư, nơi nhân vật có ý thức về sự hiện diện của khán giả. Metatheatre xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare, Pirandello và Beckett. Tình huống này mang tính chất điển hình trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm hiện đại.
Metatheatre là khái niệm chỉ những tác phẩm kịch trong đó diễn viên tham gia vào việc phản ánh hoặc bình luận về bản chất của sân khấu và kịch nghệ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố tự tham chiếu, như sự phá vỡ tường thứ tư, nơi nhân vật có ý thức về sự hiện diện của khán giả. Metatheatre xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare, Pirandello và Beckett. Tình huống này mang tính chất điển hình trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm hiện đại.
