Bản dịch của từ Methacrylate trong tiếng Việt
Methacrylate

Methacrylate(Noun)
Một muối hoặc este của axit methacrylic; thường dùng để chỉ các este methacrylate được sử dụng trong sản xuất nhựa, keo kết, và vật liệu polymer khi thực hiện quá trình trùng hợp.
A salt or ester of methacrylic acid especially any of these esters used in making resins by polymerization.
甲基丙烯酸盐或酯,用于制造树脂。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "methacrylate" có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Hy Lạp, trong đó "meth-" từ từ "methanol" (cồn metyl), và "-acrylate" bắt nguồn từ "acrylic", từ tiếng Hy Lạp "akros" nghĩa là "cao". Methacrylate được phát triển vào giữa thế kỷ 20 và hiện nay được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa học và công nghiệp vật liệu. Sự liên kết giữa cấu trúc hóa học và tính chất vật lý của methacrylate đã dẫn đến ứng dụng trong sản xuất nhựa và các vật liệu có tính chất quang học.
Methacrylate, một hợp chất hóa học hữu cơ, được sử dụng phổ biến trong các bài thi IELTS, nhất là trong các phần liên quan đến khoa học và công nghệ. Từ này có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các bài viết, thuyết trình và hội thoại thực tế. Trong các ngữ cảnh khác, methacrylate thường được thảo luận trong lĩnh vực hóa học, vật liệu polymer, và y học, đặc biệt là trong sản xuất nhựa và chất kết dính.
Từ "methacrylate" có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Hy Lạp, trong đó "meth-" từ từ "methanol" (cồn metyl), và "-acrylate" bắt nguồn từ "acrylic", từ tiếng Hy Lạp "akros" nghĩa là "cao". Methacrylate được phát triển vào giữa thế kỷ 20 và hiện nay được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa học và công nghiệp vật liệu. Sự liên kết giữa cấu trúc hóa học và tính chất vật lý của methacrylate đã dẫn đến ứng dụng trong sản xuất nhựa và các vật liệu có tính chất quang học.
Methacrylate, một hợp chất hóa học hữu cơ, được sử dụng phổ biến trong các bài thi IELTS, nhất là trong các phần liên quan đến khoa học và công nghệ. Từ này có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các bài viết, thuyết trình và hội thoại thực tế. Trong các ngữ cảnh khác, methacrylate thường được thảo luận trong lĩnh vực hóa học, vật liệu polymer, và y học, đặc biệt là trong sản xuất nhựa và chất kết dính.
