Bản dịch của từ Methamphetamine trong tiếng Việt

Methamphetamine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methamphetamine(Noun)

mɛɵæmfˈɛtəmaɪn
mɛɵæmfˈɛtəmin
01

Một loại ma túy tổng hợp (thuốc kích thích) có tác dụng mạnh và kéo dài hơn amphetamine, thường bị sử dụng bất hợp pháp và gây hại cho sức khỏe.

A synthetic drug with more rapid and lasting effects than amphetamine used illegally as a stimulant.

一种合成毒品,比安非他命作用更强且持续时间更长,常被非法使用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ