methodological
Adjective
methodological (Adjective)
/mˌɛɵədəlˈɑdʒɪkl̩/
/mˌɛɵədəlˈɑdʒɪkl̩/
AI
Ví dụ
Nhà xã hội học đã trình bày phương pháp nghiên cứu của mình trong bài báo.The sociologist presented her methodological approach in the research paper.
Khung cảnh phương pháp của nghiên cứu được cấu trúc và chi tiết.The methodological framework of the study was well-structured and detailed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "methodological" có nguồn gốc từ từ "method" và thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu để chỉ tính chất hoặc cách thức hệ thống của một phương pháp. Từ này có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, như nghiên cứu khoa học, giáo dục hoặc phân tích dữ liệu. Tại Anh và Mỹ, "methodological" được sử dụng tương tự về mặt viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, với trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ.