Bản dịch của từ Methodological trong tiếng Việt

Methodological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methodological(Adjective)

mˌɛɵədəlˈɑdʒɪkl̩
mˌɛɵədəlˈɑdʒɪkl̩
01

Thuộc về phương pháp; liên quan đến hệ thống các cách làm, quy trình hoặc phương thức được dùng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động.

Relating to the system of methods used in a particular area of study or activity.

方法论的,涉及某一领域的系统方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ