Bản dịch của từ Methoxy trong tiếng Việt
Methoxy

Methoxy (Adjective)
(tính từ) Liên quan đến hoặc biểu thị nhóm methoxyl (gốc CH3O–) trong hóa học hữu cơ.
Attributive Of relating to or designating the methoxyl group or radical CH₃O—.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Methoxy là một nhóm chức trong hóa học hữu cơ, được biểu thị bằng công thức –OCH₃, trong đó một nguyên tử carbon được kết nối với một nguyên tử oxy và một nhóm methyl. Methoxy thường xuất hiện trong các hợp chất như methanol và các este, có vai trò quan trọng trong hóa học tổng hợp và các quá trình công nghiệp. Trong tiếng Anh, từ "methoxy" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng.
Methoxy là một nhóm chức trong hóa học hữu cơ, được biểu thị bằng công thức –OCH₃, trong đó một nguyên tử carbon được kết nối với một nguyên tử oxy và một nhóm methyl. Methoxy thường xuất hiện trong các hợp chất như methanol và các este, có vai trò quan trọng trong hóa học tổng hợp và các quá trình công nghiệp. Trong tiếng Anh, từ "methoxy" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng.
