Bản dịch của từ Metic trong tiếng Việt
Metic

Metic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "metic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, chỉ người ngoại quốc cư trú tại Athens, có nghĩa là "người không phải công dân nhưng sống và làm việc". Trong tiếng Anh hiện đại, "metic" được sử dụng để chỉ những người cư trú ở một quốc gia nhưng không có quyền công dân. Phân biệt giữa Anh và Mỹ, từ này ít phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng các thuật ngữ khác như "resident alien". "Metic" thường mang sắc thái lịch sử và pháp lý trong ngữ cảnh xã hội.
Từ "metic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, chỉ người ngoại quốc cư trú tại Athens, có nghĩa là "người không phải công dân nhưng sống và làm việc". Trong tiếng Anh hiện đại, "metic" được sử dụng để chỉ những người cư trú ở một quốc gia nhưng không có quyền công dân. Phân biệt giữa Anh và Mỹ, từ này ít phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng các thuật ngữ khác như "resident alien". "Metic" thường mang sắc thái lịch sử và pháp lý trong ngữ cảnh xã hội.
