Bản dịch của từ Meticulous trong tiếng Việt

Meticulous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meticulous(Adjective)

mətˈɪkjələs
mətˈɪkjələs
01

Cẩn thận, tỉ mỉ đến từng chi tiết; chú ý kỹ lưỡng và chính xác trong công việc hoặc hành động.

Showing great attention to detail; very careful and precise.

细心的,注重细节的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Meticulous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Meticulous

Tỉ mỉ

More meticulous

Tỉ mỉ hơn

Most meticulous

Tỉ mỉ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ