metronome
Noun
metronome (Noun)
/mˈɛtɹənoʊm/
/mˈɛtɹənoʊm/
AI
Nghĩa 01 · Một dụng cụ dành cho nhạc công dùng để đánh nhịp với tốc độ đã chọn bằng tiếng tích-tắc đều đều, giúp giữ đúng tempo khi tập hoặc trình diễn.
Ví dụ
Cô giáo âm nhạc đã sử dụng một cái máy đo nhịp để giúp học sinh giữ được thời gian.The music teacher used a metronome to help students keep time.
Trong buổi hòa nhạc, nghệ sĩ dương cầm phụ thuộc vào máy đo nhịp để chính xác.During the concert, the pianist relied on the metronome for accuracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của metronome (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
metronome | metronomes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Metronome (tiếng metronome) là một công cụ âm nhạc dùng để duy trì nhịp điệu trong quá trình luyện tập. Thiết bị này phát ra âm thanh hoặc nhấp nháy để chỉ dẫn tốc độ của bản nhạc. Từ "metronome" được sử dụng cả trong British English và American English, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai vùng nói.