Bản dịch của từ Meuse trong tiếng Việt

Meuse

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meuse(Noun)

mɔɪz
mɔɪz
01

Con chuột — chỉ động vật gặm nhấm nhỏ như chuột nhắt hoặc chuột cống.

A mouse or rat.

Ví dụ

Meuse(Verb)

mɔɪz
mɔɪz
01

Xử lý hoặc thao tác một vật gì đó một cách khéo léo, có kỹ năng.

To handle or manipulate something in a skilled manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh