Anh - Việt

Bản dịch của từ Microdot trong tiếng Việt

microdot

Noun

microdot (Noun)

/mˈaɪkɹoʊdɑt/
/mˈaɪkɹoʊdɑt/
AI

Nghĩa 01

Một ảnh vi mô (vi ảnh) của một tài liệu, thường rất nhỏ, khoảng 1 mm đường kính — tức là bản chụp thu nhỏ của trang chữ hoặc nội dung được in/ghi lên một điểm rất nhỏ.

A microphotograph especially of a document that is only about 1 mm across.

Ví dụ
Cảnh sát đã tìm thấy một microdot trên laptop của nghi phạm trong cuộc điều tra.The police found a microdot on the suspect's laptop during the investigation.
Họ không phát hiện ra microdot nào trong nhà của nghi phạm.They did not discover any microdot in the suspect's home.

Nghĩa 02

Một viên nhỏ chứa LSD (thuốc ảo giác), thường dùng để chỉ viên nhỏ dạng nén hoặc viên kẹo có chứa chất lysergic acid diethylamide.

A tablet of LSD.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng microdot tại các lễ hội âm nhạc để có trải nghiệm tốt hơn.Many people use microdots at music festivals for a better experience.
Không phải ai cũng biết microdot là gì hoặc tác động của nó.Not everyone knows what a microdot is or its effects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh