Bản dịch của từ Microdot trong tiếng Việt

Microdot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microdot(Noun)

mˈaɪkɹoʊdɑt
mˈaɪkɹoʊdɑt
01

Một ảnh vi mô (vi ảnh) của một tài liệu, thường rất nhỏ, khoảng 1 mm đường kính — tức là bản chụp thu nhỏ của trang chữ hoặc nội dung được in/ghi lên một điểm rất nhỏ.

A microphotograph especially of a document that is only about 1 mm across.

Ví dụ
02

Một viên nhỏ chứa LSD (thuốc ảo giác), thường dùng để chỉ viên nhỏ dạng nén hoặc viên kẹo có chứa chất lysergic acid diethylamide.

A tablet of LSD.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh