Bản dịch của từ Microdot trong tiếng Việt
Microdot

Microdot (Noun)
Một ảnh vi mô (vi ảnh) của một tài liệu, thường rất nhỏ, khoảng 1 mm đường kính — tức là bản chụp thu nhỏ của trang chữ hoặc nội dung được in/ghi lên một điểm rất nhỏ.
A microphotograph especially of a document that is only about 1 mm across.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "microdot" chỉ đến một kỹ thuật giấu thông tin bằng cách thu nhỏ văn bản hoặc hình ảnh xuống kích thước cực nhỏ, thường chỉ bằng vài milimet. Kỹ thuật này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực an ninh thông tin và gián điệp để truyền tải thông điệp bí mật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn nghĩa, nhưng có thể có khác biệt trong cách phát âm giữa hai giọng nói.
Từ "microdot" chỉ đến một kỹ thuật giấu thông tin bằng cách thu nhỏ văn bản hoặc hình ảnh xuống kích thước cực nhỏ, thường chỉ bằng vài milimet. Kỹ thuật này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực an ninh thông tin và gián điệp để truyền tải thông điệp bí mật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn nghĩa, nhưng có thể có khác biệt trong cách phát âm giữa hai giọng nói.
