Bản dịch của từ Microform trong tiếng Việt
Microform

Microform (Noun)
Tái tạo bằng ảnh vi mô, trên phim hoặc giấy, bản thảo, bản đồ hoặc tài liệu khác.
Microphotographic reproduction on film or paper of a manuscript map or other document.
The library has a microform of the 1920 census records.
Thư viện có một bản sao microform của hồ sơ điều tra dân số năm 1920.
They do not use microform for modern document storage.
Họ không sử dụng microform cho việc lưu trữ tài liệu hiện đại.
Is the microform of the historical map available for public viewing?
Có phải bản sao microform của bản đồ lịch sử có sẵn để công chúng xem không?
Microform là một dạng tài liệu được thu nhỏ để lưu trữ, thường được dùng trong thư viện và các cơ sở nghiên cứu nhằm tiết kiệm không gian. Microform bao gồm hai loại chính: microfilm và microfiche. Trong khi microfilm là những cuộn phim chứa hình ảnh thu nhỏ của tài liệu, microfiche là những tấm thẻ phẳng. Cả hai loại đều yêu cầu thiết bị đặc biệt để đọc, và mặc dù ít phổ biến trong thời đại số, chúng vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc bảo tồn thông tin lịch sử.
Từ "microform" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "micro-" có nghĩa là "nhỏ" và "form" xuất phát từ "forma", nghĩa là "hình dạng" hoặc "biểu thức". Thuật ngữ này được sử dụng từ giữa thế kỷ 20 để chỉ các dạng thông tin được lưu trữ ở kích thước nhỏ, như phim ảnh hoặc bản sao tài liệu. Sự phát triển của công nghệ đã thúc đẩy việc sử dụng microform trong lưu trữ và truyền tải dữ liệu, thể hiện rõ rệt trong việc tối ưu hóa không gian lưu trữ và bảo quản tài liệu.
Từ "microform" có tần suất xuất hiện hạn chế trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả công nghệ lưu trữ thông tin hoặc tài liệu tham khảo. Trong bối cảnh khác, "microform" thường được dùng trong lĩnh vực thư viện và thông tin để chỉ các tài liệu được thu nhỏ, như phim ảnh hoặc microfiche, giúp dễ dàng lưu trữ và truy cập dữ liệu.