Bản dịch của từ Micromanipulator trong tiếng Việt

Micromanipulator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Micromanipulator(Noun)

mˌaɪkɹoʊmˌænjətˈɑnɨkəl
mˌaɪkɹoʊmˌænjətˈɑnɨkəl
01

Thiết bị cơ khí cỡ nhỏ dùng để giữ và điều khiển chuyển động của các dụng cụ rất nhỏ (ví dụ: micropipette) khi quan sát dưới kính hiển vi.

Any of various mechanical devices used to hold and control the movement of very small instruments eg micropipettes under a microscope.

微操控器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh