Bản dịch của từ Midair trong tiếng Việt

Midair

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midair(Adjective)

mˈɪdˈɛɹ
mˈɪdˈɛɹ
01

Nằm ở giữa không khí, xảy ra trong không trung (không chạm đất hoặc mặt nước)

Situated in or happening in the air.

在空中或发生在空中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Midair (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Midair

Giữa không trung

-

-

Midair(Noun)

mˈɪdˈɛɹ
mˈɪdˈɛɹ
01

Khoảng không khí ở giữa trời, phía trên mặt đất — thường dùng khi nhìn từ máy bay hoặc nói về không gian ở giữa không trung.

The part of the air that is above the ground especially when seen from an aircraft.

空中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Midair (Noun)

SingularPlural

Midair

Midairs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ