Anh - Việt

Bản dịch của từ Midstream trong tiếng Việt

midstream

AdjectiveNoun

midstream (Adjective)

/mˈɪdstɹˈim/
/mˈɪdstɹˌim/
AI

Nghĩa 01

(về nước tiểu) được đi/để lấy ở phần giữa của quá trình đi tiểu — tức là nước tiểu lấy ra khi người tiểu đã tiểu được một lúc, không phải lúc bắt đầu và không phải lúc kết thúc.

(of urine) passed in the middle part of an act of urinating.

Ví dụ
Yêu cầu mẫu nước tiểu giữa chu kỳ cho kiểm tra y tế.Midstream urine sample required for the medical examination.
Cô ấy cung cấp mẫu xét nghiệm nước tiểu giữa chu kỳ cho quy trình sàng lọc ma túy.She provided a midstream urine test for the drug screening process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

midstream (Noun)

/mˈɪdstɹˈim/
/mˈɪdstɹˌim/
AI

Nghĩa 01

Phần giữa của một dòng suối hoặc con sông — tức là khu vực nằm ở giữa, không phải ở thượng nguồn (phía trên) hay hạ nguồn (phía dưới).

The middle of a stream or river.

Ví dụ
Những đứa trẻ chơi ở giữa dòng sông vui vẻ.The children played in the midstream of the river happily.
Điểm dã ngoại được đặt ở giữa dòng sông cho tiện lợi.The picnic spot was located in the midstream for convenience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh