midstream
AdjectiveNoun
midstream (Adjective)
/mˈɪdstɹˈim/
/mˈɪdstɹˌim/
AI
Ví dụ
Yêu cầu mẫu nước tiểu giữa chu kỳ cho kiểm tra y tế.Midstream urine sample required for the medical examination.
Cô ấy cung cấp mẫu xét nghiệm nước tiểu giữa chu kỳ cho quy trình sàng lọc ma túy.She provided a midstream urine test for the drug screening process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
midstream (Noun)
/mˈɪdstɹˈim/
/mˈɪdstɹˌim/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ chơi ở giữa dòng sông vui vẻ.The children played in the midstream of the river happily.
Điểm dã ngoại được đặt ở giữa dòng sông cho tiện lợi.The picnic spot was located in the midstream for convenience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Midstream" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí và năng lượng, chỉ giai đoạn giữa trong chuỗi cung ứng từ khai thác đến tiêu thụ. Tại Mỹ, "midstream" thường đề cập đến hoạt động vận chuyển, lưu trữ và chế biến sản phẩm dầu mỏ, trong khi ở Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường không được dùng một cách chính thức. Tuy nhiên, trong cả hai bối cảnh, nghĩa chung của "midstream" vẫn liên quan đến sự trung gian và tương tác giữa các chuỗi giá trị khác nhau.