Bản dịch của từ Midstream trong tiếng Việt

Midstream

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midstream(Noun)

mˈɪdstɹˈim
mˈɪdstɹˌim
01

Phần giữa của một dòng suối hoặc con sông — tức là khu vực nằm ở giữa, không phải ở thượng nguồn (phía trên) hay hạ nguồn (phía dưới).

The middle of a stream or river.

河流的中间部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Midstream(Adjective)

mˈɪdstɹˈim
mˈɪdstɹˌim
01

(về nước tiểu) được đi/để lấy ở phần giữa của quá trình đi tiểu — tức là nước tiểu lấy ra khi người tiểu đã tiểu được một lúc, không phải lúc bắt đầu và không phải lúc kết thúc.

(of urine) passed in the middle part of an act of urinating.

尿中段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ