Bản dịch của từ Midwife trong tiếng Việt
Midwife

Midwife (Noun)
Midwife (Verb)
Giúp đỡ, hỗ trợ một phụ nữ trong quá trình sinh con (trợ giúp khi chuyển dạ và đỡ đẻ).
Assist a woman during childbirth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Midwife" là một danh từ chỉ người chăm sóc và hỗ trợ phụ nữ trong quá trình mang thai và sinh nở. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất hiện từ thế kỷ 13 và nghĩa chữ đen là "người giúp đỡ". Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng chấp nhận phiên bản "midwife" nhưng nhấn mạnh hơn vào vai trò y tế. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thức quy định nghề nghiệp và môi trường làm việc, tỉ lệ tiếp cận dịch vụ chăm sóc sinh sản và y tế.
Họ từ
"Midwife" là một danh từ chỉ người chăm sóc và hỗ trợ phụ nữ trong quá trình mang thai và sinh nở. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất hiện từ thế kỷ 13 và nghĩa chữ đen là "người giúp đỡ". Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng chấp nhận phiên bản "midwife" nhưng nhấn mạnh hơn vào vai trò y tế. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thức quy định nghề nghiệp và môi trường làm việc, tỉ lệ tiếp cận dịch vụ chăm sóc sinh sản và y tế.
