Bản dịch của từ Midwife trong tiếng Việt
Midwife

Midwife(Noun)
Dạng danh từ của Midwife (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Midwife | Midwives |
Midwife(Verb)
Giúp đỡ, hỗ trợ một phụ nữ trong quá trình sinh con (trợ giúp khi chuyển dạ và đỡ đẻ).
Assist a woman during childbirth.
Dạng động từ của Midwife (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Midwife |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Midwifed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Midwifed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Midwifes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Midwifing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Midwife" là một danh từ chỉ người chăm sóc và hỗ trợ phụ nữ trong quá trình mang thai và sinh nở. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất hiện từ thế kỷ 13 và nghĩa chữ đen là "người giúp đỡ". Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng chấp nhận phiên bản "midwife" nhưng nhấn mạnh hơn vào vai trò y tế. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thức quy định nghề nghiệp và môi trường làm việc, tỉ lệ tiếp cận dịch vụ chăm sóc sinh sản và y tế.
Từ "midwife" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "mid" (giữa) và "wife" (phụ nữ). "Mid" diễn tả vai trò trung gian trong quá trình sinh nở, trong khi "wife" ở đây mang nghĩa là một người phụ nữ. Lịch sử từ này phản ánh sự thừa nhận vai trò quan trọng của phụ nữ trong việc hỗ trợ sinh nở. Đến nay, "midwife" không chỉ chỉ một người hỗ trợ sinh con mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự chăm sóc và kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực sản khoa.
Từ "midwife" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu nằm trong ngữ cảnh của bài viết và nói khi thảo luận về chăm sóc sức khỏe và sinh con. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, nhân văn và xã hội, đặc biệt liên quan đến vai trò của nữ hộ sinh trong quá trình sinh nở và chăm sóc bà mẹ. Sự hiểu biết về từ này là quan trọng để nắm bắt các khía cạnh của dịch vụ sức khỏe cộng đồng.
Họ từ
"Midwife" là một danh từ chỉ người chăm sóc và hỗ trợ phụ nữ trong quá trình mang thai và sinh nở. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất hiện từ thế kỷ 13 và nghĩa chữ đen là "người giúp đỡ". Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng chấp nhận phiên bản "midwife" nhưng nhấn mạnh hơn vào vai trò y tế. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thức quy định nghề nghiệp và môi trường làm việc, tỉ lệ tiếp cận dịch vụ chăm sóc sinh sản và y tế.
Từ "midwife" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "mid" (giữa) và "wife" (phụ nữ). "Mid" diễn tả vai trò trung gian trong quá trình sinh nở, trong khi "wife" ở đây mang nghĩa là một người phụ nữ. Lịch sử từ này phản ánh sự thừa nhận vai trò quan trọng của phụ nữ trong việc hỗ trợ sinh nở. Đến nay, "midwife" không chỉ chỉ một người hỗ trợ sinh con mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự chăm sóc và kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực sản khoa.
Từ "midwife" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu nằm trong ngữ cảnh của bài viết và nói khi thảo luận về chăm sóc sức khỏe và sinh con. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, nhân văn và xã hội, đặc biệt liên quan đến vai trò của nữ hộ sinh trong quá trình sinh nở và chăm sóc bà mẹ. Sự hiểu biết về từ này là quan trọng để nắm bắt các khía cạnh của dịch vụ sức khỏe cộng đồng.
