Bản dịch của từ Mightier creatures trong tiếng Việt

Mightier creatures

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mightier creatures(Phrase)

mˈaɪtɪɐ krˈiːtʃəz
ˈmaɪtiɝ ˈkritʃɝz
01

Mạnh mẽ hơn hoặc vượt trội hơn những người khác, vượt trội về sức mạnh hoặc quyền lực.

More powerful or stronger than others superior in strength or might

Ví dụ
02

Có khả năng hoặc năng lực vượt trội hơn các sinh vật khác.

Having greater abilities or capacities than other creatures

Ví dụ
03

Được sử dụng để mô tả những thực thể hoặc sinh vật có sức mạnh vượt trội hơn

Used to describe beings or entities that possess greater power

Ví dụ