militaristic
militaristic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc về chủ nghĩa quân phiệt; liên quan đến việc đề cao quân đội, sử dụng sức mạnh quân sự hoặc chính sách ưu tiên quân sự trong xã hội và chính phủ.
Thuộc về chủ nghĩa quân phiệt; liên quan đến việc đề cao quân đội, sử dụng sức mạnh quân sự hoặc chính sách ưu tiên quân sự trong xã hội và chính phủ.
Of or pertaining to militarism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militaristic" có nghĩa là liên quan đến hoặc cổ vũ cho chủ nghĩa quân sự và ảnh hưởng của quân đội trong xã hội. Từ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách, hành động hoặc tư tưởng mang tính chất quân sự hóa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết hoặc phát âm cho từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với sự chú trọng hơn vào nội dung trong một số xã hội phương Tây, nơi chủ nghĩa quân sự có thể bị chỉ trích mạnh mẽ hơn.