Bản dịch của từ Milk cow trong tiếng Việt

Milk cow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk cow(Noun)

mɪlk kaʊ
mɪlk kaʊ
01

Con bò sữa hay bò để lấy sữa. Ngoài ra, còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguồn thu nhập hoặc lợi nhuận ổn định, đáng tin cậy.

A cow raised for milk or currently giving milk. It can also be used figuratively to refer to a reliable source of income or profit.

这是一头被饲养或用来产奶的奶牛;或者正在产奶的奶牛。比喻来说,也指一个稳定或可靠的收入来源或利润。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh