Bản dịch của từ Mimbo trong tiếng Việt

Mimbo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mimbo(Noun)

mˈɪmboʊ
mˈɪmboʊ
01

Từ lóng xúc phạm chỉ một người đàn ông đẹp trai nhưng ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ hoặc chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài — tương tự “himbo” (phiên bản nam của “bimbo”).

Derogatory slang Synonym of himbo “a male bimbo”.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh