Bản dịch của từ Himbo trong tiếng Việt

Himbo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Himbo(Noun)

hˈɪmbəʊ
ˈhɪmboʊ
01

Thường được dùng để mô tả một người đàn ông có cơ bắp hoặc hình thể săn chắc, nhưng thường thiếu chiều sâu trí tuệ.

Typically used to describe a male who is muscular or fit often lacking in intellectual depth

Ví dụ
02

Một hình mẫu của một chàng trai trẻ, người mà chú trọng đến vẻ bề ngoài hơn là trí tuệ.

A stereotype of a young man who is more focused on appearance than intellect

Ví dụ
03

Một người đàn ông hấp dẫn nhưng không mấy thông minh.

A man who is attractive but not very intelligent

Ví dụ