stereotype
stereotype (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stereotype (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stereotype | stereotypes |
Kết hợp từ của stereotype (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
định kiến về chủng tộc racial stereotype | Định kiến chủng tộc có thể gây hại cho các mối quan hệ xã hội ở Chicago. Racial stereotypes can harm social interactions in diverse communities like Chicago. |
phân biệt đối xử phổ biến popular stereotype | Nhiều người tin vào định kiến phổ biến rằng thanh thiếu niên vô trách nhiệm. Many believe the popular stereotype that teenagers are irresponsible. |
hình mẫu truyền thống traditional stereotype | Nhiều người tin vào những khuôn mẫu truyền thống về vai trò giới trong xã hội. Many people believe in traditional stereotypes about gender roles in society. |
định kiến xã hội social stereotype | Nhiều người tin vào những khuôn mẫu xã hội về thanh thiếu niên và hành vi của họ. Many people believe in social stereotypes about teenagers and their behavior. |
định kiến tiêu cực negative stereotype | Nhiều người có định kiến tiêu cực về thanh thiếu niên và hành vi của họ. Many people hold a negative stereotype about teenagers and their behavior. |
stereotype (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "stereotype" chỉ những hình ảnh, ý tưởng hoặc niềm tin định hình sẵn về một nhóm người hoặc đối tượng nào đó, thường dựa trên các đặc điểm chung như chủng tộc, giới tính hoặc nghề nghiệp. Ở Anh (British English), từ này được phát âm với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở Mỹ (American English) lại rơi vào âm tiết thứ hai. Hình thức và sự sử dụng của từ này tương đối nhất quán giữa hai biến thể tiếng Anh, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh văn hoá và xã hội mà chúng được áp dụng.