Bản dịch của từ Mimesis trong tiếng Việt

Mimesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mimesis(Noun)

mɪmˈisɪs
mɪmˈisɪs
01

Sự tái hiện bắt chước thế giới thực trong nghệ thuật và văn học — tức là cách nghệ sĩ hoặc nhà văn mô phỏng, phản ánh đời sống, hành vi và hiện thực để tạo nên tác phẩm giống hoặc gần với thực tế.

Imitative representation of the real world in art and literature.

艺术和文学中对现实世界的模仿表现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ