Bản dịch của từ Mincy trong tiếng Việt

Mincy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mincy(Adjective)

ˈmɪn.si
ˈmɪn.si
01

Miêu tả người quá kén ăn hoặc quá cầu kỳ, affectedly dainty, điệu bộ nhã nhặn một cách giả tạo; hay tỏ ra mảnh dẻ, lịch sự quá mức (thường là giả tạo hoặc làm quá).

Overfastidious finicky especially in eating affectedly dainty or refined mincing.

过于讲究的,假装优雅的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh