Bản dịch của từ Mincy trong tiếng Việt
Mincy

Mincy (Adjective)
Miêu tả người quá kén ăn hoặc quá cầu kỳ, affectedly dainty, điệu bộ nhã nhặn một cách giả tạo; hay tỏ ra mảnh dẻ, lịch sự quá mức (thường là giả tạo hoặc làm quá).
Overfastidious finicky especially in eating affectedly dainty or refined mincing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mincy" trong tiếng Anh diễn tả tính chất của một điều gì đó bị cắt nhỏ, thường được dùng để chỉ thịt hoặc thực phẩm được băm nhuyễn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ không thông dụng. Việc sử dụng "mincy" trong tiếng Anh Anh thường mang sắc thái miêu tả về sự tinh tế hoặc yếu đuối, khác với cách hiểu đơn thuần về chế biến thực phẩm trong tiếng Anh Mỹ, nơi có xu hướng sử dụng từ "minced".
Từ "mincy" trong tiếng Anh diễn tả tính chất của một điều gì đó bị cắt nhỏ, thường được dùng để chỉ thịt hoặc thực phẩm được băm nhuyễn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ không thông dụng. Việc sử dụng "mincy" trong tiếng Anh Anh thường mang sắc thái miêu tả về sự tinh tế hoặc yếu đuối, khác với cách hiểu đơn thuần về chế biến thực phẩm trong tiếng Anh Mỹ, nơi có xu hướng sử dụng từ "minced".
