Bản dịch của từ Minera trong tiếng Việt

Minera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minera(Noun)

mɪnˈɛɹə
mɪnˈɛɹə
01

Một loại vật chất hay khối đá chứa quặng hoặc viên đá quý, được coi là môi trường nơi kim loại hoặc đá quý từng được cho là “mọc” lên bên trong; tức là vật liệu nền bao bọc quặng.

The matrix in which a metal or precious stone was formerly believed to grow the ore of a metal.

矿石生长的基质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh