Bản dịch của từ Mineshaft trong tiếng Việt

Mineshaft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mineshaft(Noun)

mˈaɪnʃˌæft
mˈaɪnʃˌæft
01

Một lỗ sâu hẹp (thường thẳng đứng) hoặc đôi khi là một đường hầm ngang dùng để vào trong mỏ, lên xuống hoặc vận chuyển than, quặng và người trong hoạt động khai thác.

A deep narrow vertical hole or sometimes a horizontal tunnel that gives access to a mine.

矿井的深窄竖井或隧道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh