Bản dịch của từ Mingle with individuals trong tiếng Việt

Mingle with individuals

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mingle with individuals(Verb)

mˈɪŋɡəl wˈɪθ ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˈmɪŋɡəɫ ˈwɪθ ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Giao lưu hoặc kết bạn với người khác theo kiểu thân thiện, thoải mái

To blend in or socialize with others in a relaxed or friendly manner.

随意和朋友们打成一片,享受轻松的交际时光

Ví dụ
02

Kết hợp hoặc pha trộn mọi thứ lại với nhau

To mix or blend everything together.

将所有东西混合在一起或融合在一起

Ví dụ
03

Giao tiếp và trò chuyện với mọi người

To get involved with everyone and join the conversation

为了与人交流和参与对话

Ví dụ