Bản dịch của từ Mini car trong tiếng Việt
Mini car
Noun [U/C]

Mini car(Noun)
mˈiːni kˈɑː
ˈmini ˈkɑr
01
Ví dụ
02
Một chiếc ô tô nhỏ thường được thiết kế để sử dụng trong thành phố
A small car is usually designed for city driving.
这是一辆通常为城市地区使用而设计的小型汽车。
Ví dụ
