Bản dịch của từ Mini car trong tiếng Việt

Mini car

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mini car(Noun)

mˈiːni kˈɑː
ˈmini ˈkɑr
01

Một chiếc xe nhẹ có kiểu dáng nhỏ gọn

A lightweight car with a sleek design.

这是一辆设计紧凑、轻巧的汽车。

Ví dụ
02

Một chiếc ô tô nhỏ thường được thiết kế để sử dụng trong thành phố

A small car is usually designed for city driving.

这是一辆通常为城市地区使用而设计的小型汽车。

Ví dụ
03

Một phương tiện nhỏ hơn so với một chiếc xe tiêu chuẩn

It's a smaller vehicle than a standard car.

这是一辆比标准汽车更小的交通工具。

Ví dụ