minimise
minimise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của minimise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | minimise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | minimised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | minimised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | minimises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | minimising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "minimise" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là giảm thiểu hoặc làm cho một cái gì đó trở nên nhỏ nhất có thể. Trong tiếng Anh, "minimise" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng hình thức "minimize". Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu là về chính tả; tuy nhiên, cả hai đều diễn tả cùng một khái niệm về việc giảm bớt một yếu tố nào đó. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và quản lý để chỉ hoạt động cắt giảm chi phí, rủi ro hoặc tác động tiêu cực.