Bản dịch của từ Ministration trong tiếng Việt

Ministration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ministration(Noun)

mɪnəstɹˈeɪʃn
mɪnɪstɹˈeɪʃn
01

Hành động cung cấp sự giúp đỡ, chăm sóc hoặc phục vụ người khác, đặc biệt khi họ cần hỗ trợ (như chăm sóc y tế, hỗ trợ tinh thần hoặc giúp đỡ công việc hàng ngày).

The provision of assistance or care.

提供帮助或照顾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các dịch vụ, công tác hoặc nghi lễ do một vị mục sư, linh mục hoặc một cơ sở tôn giáo thực hiện để chăm sóc tinh thần cho tín đồ (ví dụ: cử hành lễ, hướng dẫn tâm linh, an ủi, chăm sóc người bệnh).

The services of a minister of religion or of a religious institution.

宗教服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ