Bản dịch của từ Misaligned spine trong tiếng Việt

Misaligned spine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misaligned spine(Noun)

mˈɪzəlˌaɪnd spˈaɪn
ˈmɪsəˌɫaɪnd ˈspaɪn
01

Thuật ngữ y học chỉ sự sai lệch của các đốt sống trong cột sống.

The medical term refers to the misalignment of the vertebrae in the spine.

医学术语中提到的脊椎骨偏移,指的是脊柱椎骨位置的异常。

Ví dụ
02

Tình trạng có xương sống không theo đường cong bình thường

The spinal condition is not aligned properly and isn't following the normal curvature.

这个状态显示脊柱没有出现异常弯曲或偏离正常弧线。

Ví dụ
03

Tình trạng xương sống không đúng vị trí

The spine is misaligned.

脊椎骨未正确排列的状态

Ví dụ