Anh - Việt

Bản dịch của từ Misalignment trong tiếng Việt

misalignment

Noun

misalignment (Noun)

/mɨsəlˈɪmənt/
/mɨsəlˈɪmənt/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng sắp xếp hoặc định vị không đúng; khi một vật, bộ phận hoặc hai thứ không ở vị trí chính xác so với nhau.

The incorrect arrangement or position of something in relation to something else.

Ví dụ
Sự không phù hợp giữa giá trị có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp xã hội.Misalignment of values can lead to misunderstandings in social interactions.
Bỏ qua sự không phù hợp giữa các chuẩn mực văn hóa có thể gây ra xung đột trong cộng đồng.Ignoring misalignment between cultural norms can cause conflicts within communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh