misalignment
Noun
misalignment (Noun)
/mɨsəlˈɪmənt/
/mɨsəlˈɪmənt/
AI
Ví dụ
Sự không phù hợp giữa giá trị có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp xã hội.Misalignment of values can lead to misunderstandings in social interactions.
Bỏ qua sự không phù hợp giữa các chuẩn mực văn hóa có thể gây ra xung đột trong cộng đồng.Ignoring misalignment between cultural norms can cause conflicts within communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "misalignment" (sự không phù hợp) chỉ trạng thái hoặc tình huống khi các yếu tố, hệ thống hoặc ý tưởng không được sắp xếp chính xác hoặc không đồng bộ với nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý, kỹ thuật và tâm lý học để chỉ sự thiếu đồng thuận hoặc sự xung đột trong mục tiêu và hành động. "Misalignment" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm khá giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng.