Bản dịch của từ Misalignment trong tiếng Việt

Misalignment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misalignment (Noun)

mɨsəlˈɪmənt
mɨsəlˈɪmənt
01

Tình trạng sắp xếp hoặc định vị không đúng; khi một vật, bộ phận hoặc hai thứ không ở vị trí chính xác so với nhau.

The incorrect arrangement or position of something in relation to something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ