Bản dịch của từ Mischaracterize trong tiếng Việt

Mischaracterize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mischaracterize(Verb)

mɪskˈæɹəktɚaɪz
mɪskˈæɹəktɚaɪz
01

Miêu tả hoặc trình bày ai/cái gì một cách không chính xác hoặc sai lệch so với sự thật; diễn đạt làm cho người khác hiểu sai về bản chất hoặc ý định.

To describe or portray inaccurately or falsely.

Ví dụ

Dạng động từ của Mischaracterize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mischaracterize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mischaracterized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mischaracterized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mischaracterizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mischaracterizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh