Bản dịch của từ Misdemeanor offenses trong tiếng Việt

Misdemeanor offenses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misdemeanor offenses(Noun)

mˌɪsdɪmˈiːnɐ əfˈɛnsɪz
ˈmɪsdəˌminɝ ˈɑfənsɪz
01

Vi phạm luật hình sự bị xử phạt nhẹ hơn so với tội phạm nặng hơn.

A legal violation that carries a lighter penalty than a crime.

这是一种法律违规行为,所受到的惩罚比罪行轻。

Ví dụ
02

Một hành vi phạm tội thường bị phạt tiền hoặc tù treo dưới một năm

A criminal is usually punished with a fine or imprisonment for less than a year.

犯罪者通常会受到罚款或不超过一年的监禁处罚。

Ví dụ
03

Một hành vi sai trái nhỏ hoặc hành động trái phép nhẹ hơn tội phạm

A minor wrongful act or a legal violation that isn't as serious as a crime.

一项较轻微的违法行为或轻罪,比重罪更轻

Ví dụ