Bản dịch của từ Misstep trong tiếng Việt

Misstep

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misstep(Noun)

mˈɪstɛp
ˈmɪsˌtɛp
01

Một sai lầm hoặc tính toán sai lầm

A mistake or miscalculation.

一个错误或失误

Ví dụ
02

Một sai lầm trong động tác thể chất khiến bạn bị ngã hoặc vấp ngã

A wrong move in physical activity can lead to falling or stumbling.

在进行身体动作时踩错一步,导致跌倒或绊倒的情况

Ví dụ
03

Một sai lầm trong phán đoán hoặc hành động

A mistake in judgment or action

判断失误或行动失误

Ví dụ