mistaking
mistaking (Verb)
Nghĩa 01
Hiểu sai; nghĩ sai về điều gì đó — tức là nhận thức hoặc tưởng rằng điều gì đó đúng nhưng thực chất không đúng.
to understand or think of something incorrectly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mistaking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mistake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mistook |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mistaken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mistakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mistaking |
mistaking (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động xảy ra do sự hiểu nhầm; việc làm xuất phát từ việc không hiểu đúng ý nhau.
an action that comes from a misunderstanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mistaking" là dạng hiện tại phân từ của động từ "mistake", có nghĩa là nhầm lẫn hoặc hiểu sai điều gì đó. Trong tiếng Anh, "mistaking" có thể được sử dụng để chỉ hành động nhầm lẫn hoặc hậu quả của việc nhầm lẫn. Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "mistake" như một danh từ hoặc động từ theo nghĩa nhấn mạnh hơn.