Anh - Việt

Bản dịch của từ Mistaking trong tiếng Việt

mistaking

VerbNoun Countable

mistaking (Verb)

/mɪstˈeɪkɪŋ/
/mɪstˈeɪkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hiểu sai; nghĩ sai về điều gì đó — tức là nhận thức hoặc tưởng rằng điều gì đó đúng nhưng thực chất không đúng.

to understand or think of something incorrectly.

Ví dụ
Nhiều người đang nhầm lẫn mạng xã hội với tương tác thực tế.Many people are mistaking social media for real-life interactions.
Họ không nhầm lẫn lòng tốt với sự yếu đuối trong cộng đồng này.They are not mistaking kindness for weakness in this community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mistaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mistake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mistook

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mistaken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mistakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mistaking

mistaking (Noun Countable)

AI

Nghĩa 01

Hành động xảy ra do sự hiểu nhầm; việc làm xuất phát từ việc không hiểu đúng ý nhau.

an action that comes from a misunderstanding.

Ví dụ
Cô ấy hiểu lầm lòng tốt của anh ấy là tình yêu gây ra nhiều nhầm lẫn.Her mistaking his kindness for love caused a lot of confusion.
Họ không hiểu lầm ý định của anh ấy; họ biết anh ấy chân thành.They are not mistaking his intentions; they know he is sincere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh