Bản dịch của từ Mistime trong tiếng Việt

Mistime

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistime(Verb)

mɪstˈɑɪm
mɪstˈɑɪm
01

Chọn thời điểm không thích hợp hoặc sai lúc để làm hoặc nói điều gì đó; hành động hoặc nói vào lúc bất tiện, gây phản tác dụng hoặc khiến tình huống khó xử.

Choose a bad or inappropriate moment to do or say (something)

选择不当时机做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mistime (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mistime

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mistimed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mistimed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mistimes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mistiming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ