Bản dịch của từ Mistranslation trong tiếng Việt

Mistranslation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistranslation(Noun)

mˌɪstɹˌænstˈeɪlʃən
mˌɪstɹˌænstˈeɪlʃən
01

(Trong di truyền học) hiện tượng khi một axit amin không đúng bị lồng vào chuỗi peptit trong quá trình dịch mã, tức là ribosome đưa axit amin sai vào protein thay vì axit amin dự định.

Genetics The incorporation of the incorrect amino acid into a peptide sequence.

基因组中错误氨基酸的插入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bản dịch sai; việc dịch không chính xác hoặc dịch nhầm khiến ý nghĩa ban đầu bị biến đổi hoặc hiểu sai.

An incorrect translation.

错误的翻译

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ