Bản dịch của từ Mistranslation trong tiếng Việt
Mistranslation
Noun

Mistranslation (Noun)
mˌɪstɹˌænstˈeɪlʃən
mˌɪstɹˌænstˈeɪlʃən
Ví dụ
02
Một bản dịch sai; việc dịch không chính xác hoặc dịch nhầm khiến ý nghĩa ban đầu bị biến đổi hoặc hiểu sai.
An incorrect translation.
Ví dụ
