Bản dịch của từ Peptide trong tiếng Việt
Peptide

Peptide (Noun)
Hợp chất gồm hai hay nhiều axit amin liên kết thành một chuỗi, nhóm cacboxyl của mỗi axit được nối với nhóm amino của axit tiếp theo bằng liên kết loại ocnh.
A compound consisting of two or more amino acids linked in a chain the carboxyl group of each acid being joined to the amino group of the next by a bond of the type ocnh.
Peptides are essential for building proteins in human bodies.
Peptide rất quan trọng để xây dựng protein trong cơ thể con người.
Many people do not understand how peptides function in nutrition.
Nhiều người không hiểu cách peptide hoạt động trong dinh dưỡng.
Are peptides important for social interactions and health?
Peptide có quan trọng cho các tương tác xã hội và sức khỏe không?
Họ từ
Peptide là một chuỗi ngắn các amino acid liên kết với nhau bởi liên kết peptide, thường từ 2 đến 50 amino acid. Peptide có vai trò sinh học quan trọng, chẳng hạn như trong chức năng hormone, tín hiệu tế bào và quá trình trao đổi chất. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, đặc biệt trong nhấn âm.
Từ "peptide" có nguồn gốc từ tiếng Latin "peptis", có nghĩa là "tiêu hóa", và được hình thành từ nguyên tố Hy Lạp "peptein", mang nghĩa "thổi", hay "nấu chín". Trong lịch sử, các peptide được phát hiện là sản phẩm của quá trình phân giải protein trong cơ thể. Hiện nay, peptide được định nghĩa là chuỗi amino acid liên kết với nhau qua liên kết peptide, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học và ứng dụng trong y học.
Từ "peptide" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi đọc và viết, nơi kiến thức khoa học và y học được yêu cầu. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng có mặt trong các ngữ cảnh sinh học, hóa học và nghiên cứu y học, thường liên quan đến cấu trúc protein, chức năng sinh học và phát triển thuốc. Trong môi trường học thuật, "peptide" thường được thảo luận liên quan đến cơ chế sinh học và tiềm năng ứng dụng trong liệu pháp điều trị.