Anh - Việt

Bản dịch của từ Incorporation trong tiếng Việt

incorporation

Noun

incorporation (Noun)

/ɪnkˌɔɹpɚˈeiʃn̩/
/ɪnkˌɑɹpəɹˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

(ngôn ngữ học) Hiện tượng trong đó một loại từ ngữ pháp (như động từ) kết hợp thành một từ ghép với tân ngữ trực tiếp hoặc bổ ngữ trạng từ, nhưng vẫn giữ chức năng cú pháp ban đầu của nó.

(linguistics) A phenomenon by which a grammatical category forms a compound with its direct object or adverbial modifier, while retaining its original syntactic function.

Ví dụ
Sự hòa nhập từ vựng mới vào ngôn ngữ là quan trọng.The incorporation of new vocabulary into the language is essential.
Sự hòa nhập các phương pháp thân thiện với môi trường của công ty đã tăng cường uy tín của nó.The company's incorporation of eco-friendly practices boosted its reputation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(luật) Học thuyết trong hiến pháp học theo đó một số điều trong Tuyên ngôn Quyền lợi (Bill of Rights) được áp dụng để ràng buộc các bang riêng lẻ của Hoa Kỳ — tức là những quyền đã được ghi trong Hiến pháp liên bang được “mở rộng” hoặc “áp dụng” để các bang cũng phải tuân thủ.

(law) A doctrine of constitutional law according to which certain parts of the Bill of Rights are extended to bind individual American states. ᵂᵖ.

Ví dụ
Sự hòa nhập của Hiến Pháp Thứ Nhất bảo vệ tự do ngôn luận ở cấp bang.Incorporation of the First Amendment protects free speech at the state level.
Quyết định của Tòa án Tối cao về sự hòa nhập ảnh hưởng đến luật pháp cấp bang trên khắp Mỹ.The Supreme Court's ruling on incorporation impacted state laws across America.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động thành lập một công ty/corporation (làm cho tổ chức đó trở thành một pháp nhân chính thức).

The act of creating a corporation.

Ví dụ
Sự thành lập Greenpeace là một sự kiện quan trọng.The incorporation of Greenpeace was a significant event.
Thành lập doanh nghiệp đòi hỏi tài liệu pháp lý.Corporate incorporation requires legal documentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh