Bản dịch của từ Incorporation trong tiếng Việt
Incorporation

Incorporation(Noun)
(ngôn ngữ học) Một hiện tượng trong đó một phạm trù ngữ pháp tạo thành một từ ghép với tân ngữ trực tiếp hoặc từ bổ nghĩa trạng từ, trong khi vẫn giữ chức năng cú pháp ban đầu của nó.
(linguistics) A phenomenon by which a grammatical category forms a compound with its direct object or adverbial modifier, while retaining its original syntactic function.
(luật) Một học thuyết về luật hiến pháp theo đó một số phần của Tuyên ngôn Nhân quyền được mở rộng để ràng buộc từng bang của Mỹ. ᵂᵖ.
(law) A doctrine of constitutional law according to which certain parts of the Bill of Rights are extended to bind individual American states. ᵂᵖ.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incorporation" được định nghĩa là quá trình hợp nhất một tổ chức hoặc doanh nghiệp vào quy trình pháp lý để nó có thể tồn tại độc lập về mặt pháp lý và kinh tế. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, luật và tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa của "incorporation" tương đương nhau; tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý giữa hai quốc gia liên quan đến các quy định cụ thể về việc thành lập doanh nghiệp.
Từ "incorporation" bắt nguồn từ động từ Latin "incorporare", có nghĩa là "kết hợp vào cơ thể". "In-" mang nghĩa "vào", và "corpus" có nghĩa là "thân thể" hoặc "cơ thể". Mặc dù từ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự kết hợp của các cá nhân thành một thực thể pháp lý, nó đã phát triển thêm ý nghĩa trong lĩnh vực kinh doanh, nơi nó ám chỉ việc thành lập công ty và quy định pháp lý liên quan. Ý nghĩa hiện nay phản ánh sự hợp nhất các yếu tố thành một tổng thể có tổ chức.
Từ "incorporation" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking liên quan đến chủ đề kinh doanh và luật pháp. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các tình huống thảo luận về việc hợp nhất công ty, quy trình đăng ký doanh nghiệp, và các khía cạnh liên quan đến tổ chức và quản lý. Các lĩnh vực như kinh tế, tài chính, và luật thương mại thường xuyên nhắc đến "incorporation" để mô tả sự hợp nhất các yếu tố hay thực thể.
Họ từ
Từ "incorporation" được định nghĩa là quá trình hợp nhất một tổ chức hoặc doanh nghiệp vào quy trình pháp lý để nó có thể tồn tại độc lập về mặt pháp lý và kinh tế. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, luật và tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa của "incorporation" tương đương nhau; tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý giữa hai quốc gia liên quan đến các quy định cụ thể về việc thành lập doanh nghiệp.
Từ "incorporation" bắt nguồn từ động từ Latin "incorporare", có nghĩa là "kết hợp vào cơ thể". "In-" mang nghĩa "vào", và "corpus" có nghĩa là "thân thể" hoặc "cơ thể". Mặc dù từ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự kết hợp của các cá nhân thành một thực thể pháp lý, nó đã phát triển thêm ý nghĩa trong lĩnh vực kinh doanh, nơi nó ám chỉ việc thành lập công ty và quy định pháp lý liên quan. Ý nghĩa hiện nay phản ánh sự hợp nhất các yếu tố thành một tổng thể có tổ chức.
Từ "incorporation" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking liên quan đến chủ đề kinh doanh và luật pháp. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các tình huống thảo luận về việc hợp nhất công ty, quy trình đăng ký doanh nghiệp, và các khía cạnh liên quan đến tổ chức và quản lý. Các lĩnh vực như kinh tế, tài chính, và luật thương mại thường xuyên nhắc đến "incorporation" để mô tả sự hợp nhất các yếu tố hay thực thể.
