Bản dịch của từ Incorporation trong tiếng Việt

Incorporation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incorporation(Noun)

ɪnkˌɔɹpɚˈeiʃn̩
ɪnkˌɑɹpəɹˈeiʃn̩
01

(ngôn ngữ học) Hiện tượng trong đó một loại từ ngữ pháp (như động từ) kết hợp thành một từ ghép với tân ngữ trực tiếp hoặc bổ ngữ trạng từ, nhưng vẫn giữ chức năng cú pháp ban đầu của nó.

(linguistics) A phenomenon by which a grammatical category forms a compound with its direct object or adverbial modifier, while retaining its original syntactic function.

语言学中一种现象,语法类别与直接宾语或状语结合,同时保持原有句法功能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(luật) Học thuyết trong hiến pháp học theo đó một số điều trong Tuyên ngôn Quyền lợi (Bill of Rights) được áp dụng để ràng buộc các bang riêng lẻ của Hoa Kỳ — tức là những quyền đã được ghi trong Hiến pháp liên bang được “mở rộng” hoặc “áp dụng” để các bang cũng phải tuân thủ.

(law) A doctrine of constitutional law according to which certain parts of the Bill of Rights are extended to bind individual American states. ᵂᵖ.

宪法原则,某些权利适用于各州。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động thành lập một công ty/corporation (làm cho tổ chức đó trở thành một pháp nhân chính thức).

The act of creating a corporation.

成立公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ