Bản dịch của từ Incorporation trong tiếng Việt
Incorporation

Incorporation (Noun)
(ngôn ngữ học) Hiện tượng trong đó một loại từ ngữ pháp (như động từ) kết hợp thành một từ ghép với tân ngữ trực tiếp hoặc bổ ngữ trạng từ, nhưng vẫn giữ chức năng cú pháp ban đầu của nó.
(linguistics) A phenomenon by which a grammatical category forms a compound with its direct object or adverbial modifier, while retaining its original syntactic function.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(luật) Học thuyết trong hiến pháp học theo đó một số điều trong Tuyên ngôn Quyền lợi (Bill of Rights) được áp dụng để ràng buộc các bang riêng lẻ của Hoa Kỳ — tức là những quyền đã được ghi trong Hiến pháp liên bang được “mở rộng” hoặc “áp dụng” để các bang cũng phải tuân thủ.
(law) A doctrine of constitutional law according to which certain parts of the Bill of Rights are extended to bind individual American states. ᵂᵖ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incorporation" được định nghĩa là quá trình hợp nhất một tổ chức hoặc doanh nghiệp vào quy trình pháp lý để nó có thể tồn tại độc lập về mặt pháp lý và kinh tế. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, luật và tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa của "incorporation" tương đương nhau; tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý giữa hai quốc gia liên quan đến các quy định cụ thể về việc thành lập doanh nghiệp.
Họ từ
Từ "incorporation" được định nghĩa là quá trình hợp nhất một tổ chức hoặc doanh nghiệp vào quy trình pháp lý để nó có thể tồn tại độc lập về mặt pháp lý và kinh tế. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, luật và tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa của "incorporation" tương đương nhau; tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý giữa hai quốc gia liên quan đến các quy định cụ thể về việc thành lập doanh nghiệp.
