mixed drink
NounNoun Countable
mixed drink (Noun)
/mˈɪkst dɹˈɪŋk/
/mˈɪkst dɹˈɪŋk/
AI
Ví dụ
Tại buổi tiệc, cô ấy đặt một loại thức uống hỗn hợp với vodka và nước lựu.At the party, she ordered a mixed drink with vodka and cranberry juice.
Người pha chế đã chuẩn bị một loại thức uống hỗn hợp thơm ngon cho khách tại quầy bar.The bartender prepared a refreshing mixed drink for the guests at the bar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mixed drink (Noun Countable)
/mˈɪkst dɹˈɪŋk/
/mˈɪkst dɹˈɪŋk/
AI
Ví dụ
Tại bữa tiệc, cô ấy đặt một loại thức uống pha chế với vodka và nước cam.At the party, she ordered a mixed drink with vodka and orange juice.
Người pha chế chuẩn bị một loại thức uống pha chế đặc biệt cho buổi kỷ niệm.The bartender prepared a special mixed drink for the celebration.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thức uống pha trộn (mixed drink) là thuật ngữ chỉ các loại đồ uống được chế biến từ hai hoặc nhiều thành phần, thường bao gồm rượu và các nguyên liệu khác như nước trái cây, soda hoặc các hương liệu. Tại Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các quán bar và nhà hàng. Trong tiếng Anh Brit, thuật ngữ "mixed drink" cũng được sử dụng nhưng đôi khi bị thay thế bởi "cocktail" trong ngữ cảnh nhấn mạnh tính tinh tế của đồ uống. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phong cách phục vụ và thói quen tiêu dùng.