Bản dịch của từ Mixed element trong tiếng Việt

Mixed element

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mixed element(Noun)

mˈɪkst ˈɛlɪmənt
ˈmɪkst ˈɛɫəmənt
01

Một sự kết hợp của nhiều phẩm chất hoặc đặc điểm khác nhau

A combination of various qualities or characteristics

Ví dụ
02

Một hợp chất được tạo thành từ các thành phần hoặc nguyên tố khác nhau được kết hợp lại với nhau.

A substance made of different components or elements that are combined together

Ví dụ
03

Một thực thể bao gồm các loại hoặc biến thể khác nhau.

An entity that contains different types or varieties

Ví dụ