Bản dịch của từ Mixed feelings trong tiếng Việt
Mixed feelings
Noun [U/C]

Mixed feelings(Noun)
mˈɪkst fˈiːlɪŋz
ˈmɪkst ˈfiɫɪŋz
Ví dụ
02
Những cảm xúc hoặc thái độ trái ngược về một điều gì đó hoặc ai đó
Conflicting feelings or attitudes towards something or someone.
对某事或某人感到矛盾的情绪或态度。
Ví dụ
03
Sự tồn tại đồng thời của những cảm xúc hoặc phản ứng trái chiều
The coexistence of conflicting feelings or reactions.
矛盾的情感或反应同时存在
Ví dụ
