Bản dịch của từ Mixed feelings trong tiếng Việt

Mixed feelings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mixed feelings(Noun)

mˈɪkst fˈiːlɪŋz
ˈmɪkst ˈfiɫɪŋz
01

Cảm xúc hoặc thái độ mâu thuẫn về một điều gì đó hoặc ai đó.

Conflicting emotions or attitudes about something or someone

Ví dụ
02

Sự đồng tồn tại của những cảm xúc hoặc phản ứng trái ngược.

The coexistence of opposing feelings or reactions

Ví dụ
03

Một trạng thái không chắc chắn hoặc hay dao động về điều gì đó.

A state of being uncertain or ambivalent about something

Ví dụ