moaner
NounAdjectiveVerb
moaner (Noun)
/mˈoʊnɚ/
/mˈoʊnɚ/
AI
Ví dụ
John thật sự là một người hay phàn nàn về thời tiết mỗi ngày.John is such a moaner about the weather every day.
Tôi không phải là người hay phàn nàn như những người bạn của tôi trong các sự kiện xã hội.I am not a moaner like my friends during social events.
Dạng danh từ của moaner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
moaner | moaners |
moaner (Adjective)
/mˈoʊnɚ/
/mˈoʊnɚ/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả người thường xuyên càu nhàu, than vãn hoặc kêu đau; có tính cách hay phàn nàn.
Characterized by complaining or expressing pain.
Ví dụ
Cô ấy luôn là người kêu ca trong các dự án nhóm ở trường đại học.She is always a moaner during group projects at university.
Anh ấy không phải là người kêu ca khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong lớp.He is not a moaner when discussing social issues in class.
moaner (Verb)
/mˈoʊnɚ/
/mˈoʊnɚ/
AI
Ví dụ
John luôn là người phàn nàn về thời tiết vào tháng Mười Một.John is always a moaner about the weather in November.
Cô ấy không phải là người phàn nàn trong các sự kiện xã hội.She is not a moaner during social events or gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moaner" trong tiếng Anh chỉ người thường xuyên phàn nàn hoặc kêu ca về điều gì đó. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết và nghĩa. Trong giao tiếp hàng ngày, "moaner" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ những người có xu hướng tiêu cực hoặc hay than phiền. Các hình thức khác như "moan" (động từ) cũng có nghĩa tương tự và thường được dùng để chỉ hành động kêu ca.