Bản dịch của từ Moderate time trong tiếng Việt

Moderate time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moderate time(Noun)

mˈɒdərˌeɪt tˈaɪm
ˈmɑdɝˌeɪt ˈtaɪm
01

Thời gian trung bình là khoảng thời gian chấp nhận được hoặc thông thường.

The average time is the typical or accepted duration.

一个常见或合理的平均持续时间

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian không quá ngắn cũng không quá dài

It's a period that's not too short, nor too long.

这是一个既不短也不长的时间段。

Ví dụ
03

Điểm trung bình trong một chuỗi các khoảng thời gian

The midpoint in a time interval

一段时间序列中的中点

Ví dụ