Bản dịch của từ Modern field trong tiếng Việt
Modern field
Noun [U/C]

Modern field(Noun)
mˈɒdən fˈiːld
ˈmɑdɝn ˈfiɫd
01
Thời đại hiện nay, đánh dấu bằng những ý tưởng, phong cách và thực hành đương đại.
The current era is characterized by contemporary ideas, styles, and practices.
当代,即由现代思想、风格和做法所特征的时期或时代
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
