Bản dịch của từ Modern field trong tiếng Việt

Modern field

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern field(Noun)

mˈɒdən fˈiːld
ˈmɑdɝn ˈfiɫd
01

Thời gian hiện tại hay kỷ nguyên được đặc trưng bởi những ý tưởng, phong cách và thực hành đương đại.

The present time or era characterized by contemporary ideas styles and practices

Ví dụ
02

Lĩnh vực hoặc mảng của một hoạt động hay sự theo đuổi cụ thể

The area or domain of a particular pursuit or activity

Ví dụ
03

Một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp.

A branch of academic or professional study

Ví dụ