Anh - Việt
moldiness
Noun Uncountable
moldiness (Noun Uncountable)
/mˈoʊldˌaɪnz/
/mˈoʊldˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Tình trạng mốc của trung tâm cộng đồng cũ ảnh hưởng đến sự kiện năm ngoái.The moldiness of the old community center affected local events last year.
Không có tình trạng mốc trong tòa nhà câu lạc bộ xã hội mới.There is no moldiness in the new social club building.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Moldiness" là danh từ chỉ sự phát triển của mốc hoặc sự mục nát do mốc gây ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ sự hư hỏng của thực phẩm hoặc vật liệu hữu cơ. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, thuật ngữ này có thể ám chỉ sự kém chất lượng hoặc lỗi thời của một ý tưởng hoặc phong cách. Việc sử dụng từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.