Bản dịch của từ Molting trong tiếng Việt

Molting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Molting(Verb)

mˈoʊltɪŋ
mˈoʊltɪŋ
01

Rụng hoặc thay lớp lông, da hoặc tóc (thường xảy ra theo chu kỳ, ví dụ hàng năm) — quá trình sinh học khi động vật bỏ đi lớp vỏ/ lông/ da cũ để mọc lớp mới.

To shed the feathers skin or hair especially annually.

蜕皮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Molting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Molt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Molted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Molted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Molts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Molting

Molting(Noun)

ˈmoʊl.tɪŋ
ˈmoʊl.tɪŋ
01

Quá trình rụng hoặc thay lớp lông/da/tóc để mọc lớp mới — ví dụ chim rụng lông rồi mọc lông mới, động vật thay da hoặc thú rụng lông theo mùa.

The action or process of shedding feathers skin or hair.

蜕皮或换羽的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ