Bản dịch của từ Money bag trong tiếng Việt

Money bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money bag(Noun)

mˈəʊni bˈæɡ
ˈməni ˈbæɡ
01

Một chiếc cặp dùng để đựng tiền, đặc biệt trong các tình huống tài chính

A wallet used to hold money, especially in financial situations.

这是一只用来装钱的包,尤其是在金融场合中常用的那种。」

Ví dụ
02

Một khoản tiền lớn, một gia tài

A huge sum of money, a fortune.

一大笔钱,像是财产一样丰富。

Ví dụ
03

Người hoặc tổ chức cung cấp kinh phí đặc biệt cho một dự án hoặc sáng kiến.

An individual or organization providing financial support, especially for a project.

个人或组织在某个项目中提供经济援助。

Ví dụ