Bản dịch của từ Money loser trong tiếng Việt
Money loser
Noun [U/C]

Money loser(Noun)
mˈəʊni lˈəʊzɐ
ˈməni ˈɫoʊzɝ
01
Một người hoặc tổ chức liên tục thua lỗ trong kinh doanh hoặc đầu tư
An individual or organization is always losing money in business or investments.
在生意或投资中经常亏损的人或实体
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc tổ chức hoạt động thua lỗ về mặt tài chính
An individual or organization operating at a financial loss.
这是指个人或机构出现财务亏损的情况。
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô tả một dự án hoặc khoản đầu tư gây lỗ.
A term used in financial contexts to describe a company or investment that is losing money.
这个术语在金融背景下用来描述一家亏损的企业或投资项目。
Ví dụ
