Bản dịch của từ Money tree trong tiếng Việt

Money tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money tree(Noun)

mˈʌni tɹˈi
mˈʌni tɹˈi
01

Một loại cây được đồn là mang lại may mắn, thường được dùng trong các tình huống liên quan đến tài chính.

A type of plant believed to bring luck; commonly used in financial contexts.

一种被认为带来好运的植物,常在财务相关的场合中使用。

Ví dụ
02

Một nguồn tiền dễ dàng hoặc không giới hạn.

An easy or unlimited way to make money.

轻松或无限财富的来源

Ví dụ
03

Mong muốn không thực tế về việc dễ dàng làm giàu.

An unrealistic expectation of getting wealthy easily.

对轻松致富的幻想不切实际

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh